Quy tắc đạo đức nghề nghiệp
PHẦN A. BỘ QUY TẮC ĐẠO ĐỨC VÀ ỨNG XỬ NGHỀ NGHIỆP DÀNH CHO NHÀ MÔI GIỚI BẤT ĐỘNG SẢN TẠI VIỆT NAM
CHƯƠNG I. NGUYÊN TẮC CHUNG
Quy tắc 1. Nguyên tắc nghề nghiệp
- Nhà môi giới bất động sản phải tuyệt đối thượng tôn pháp luật; hành nghề với sự trung thực, minh bạch; bảo đảm khách quan, công bằng; đồng thời tôn trọng và giữ bí mật thông tin.
- Chỉ được khuyến nghị hoặc thực hiện giao dịch khi giao dịch đó bảo đảm đầy đủ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng và các bên liên quan.
- Trong mọi hoạt động nghề nghiệp, phải ứng xử văn minh, lịch sự; góp phần xây dựng và phát triển thị trường bất động sản ổn định, lành mạnh và bền vững.
- Không được có lời nói, hành vi hay việc làm gây tổn hại đến uy tín nghề nghiệp, danh dự cá nhân, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, đồng nghiệp và tổ chức.
Quy tắc 2. Tuân thủ pháp luật và điều kiện hành nghề
- Nhà môi giới bất động sản chỉ được phép hành nghề khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật, bao gồm: có chứng chỉ hành nghề, đăng ký hoạt động hợp lệ và làm việc tại doanh nghiệp đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản.
- Nhà môi giới không được thực hiện môi giới đối với bất động sản chưa đủ điều kiện đưa vào kinh doanh, như: thiếu hồ sơ pháp lý, đang có tranh chấp, bị kê biên, hoặc chưa đáp ứng điều kiện huy động vốn theo quy định pháp luật.
- Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm pháp luật từ khách hàng hoặc sản phẩm bất động sản, nhà môi giới có trách nhiệm kịp thời thông báo cho khách hàng và/hoặc cơ quan có thẩm quyền để được xử lý theo quy định.
Quy tắc 3. Trang phục và tác phong nghề nghiệp
- Nhà Môi giới phải luôn giữ gìn hình ảnh nghề nghiệp thông qua trang phục lịch sự, sạch sẽ, gọn gàng, phù hợp với môi trường và hoàn cảnh giao dịch.
- Tác phong làm việc phải chuyên nghiệp: đúng giờ, chuẩn mực trong lời nói và hành vi, tôn trọng khách hàng, đồng nghiệp và đối tác.
- Trong quá trình giao tiếp và xử lý công việc, Nhà Môi giới phải thể hiện sự nghiêm túc, cẩn trọng, nhiệt tình và có trách nhiệm, tránh mọi biểu hiện cẩu thả, tùy tiện hoặc thiếu tôn trọng.
CHƯƠNG II. TƯ CÁCH ĐẠI DIỆN VÀ XUNG ĐỘT LỢI ÍCH
Quy tắc 4. Xác lập tư cách đại diện
- Trước khi cung cấp dịch vụ, nhà môi giới bất động sản phải có văn bản xác lập tư cách đại diện, trong đó nêu rõ: bên được đại diện, phạm vi công việc, thời hạn hiệu lực, quyền và nghĩa vụ của các bên.
- Nhà môi giới không được đồng thời làm đại diện cho cả bên bán và bên mua (hoặc bên cho thuê và bên thuê), trừ trường hợp tất cả các bên liên quan đồng ý bằng văn bản, trong đó xác định rõ phạm vi công việc và cơ chế xử lý xung đột lợi ích.
- Nhà môi giới không được nhận hoặc tiếp tục cung cấp dịch vụ khi văn bản đại diện chưa có hiệu lực, đã hết hiệu lực, bị hủy bỏ, hoặc được ký sai thẩm quyền.
Quy tắc 5. Công bố và xử lý xung đột lợi ích
- Trước khi thực hiện hoặc tiếp tục công việc, nhà môi giới phải công bố bằng văn bản mọi lợi ích có liên quan của bản thân và của người/cơ quan có liên quan (như quyền sở hữu, quyền sử dụng, vốn góp, cổ phần, quan hệ thân thích, lợi ích vật chất hoặc lợi ích khác có thể ảnh hưởng đến tính khách quan).
- Việc cung cấp dịch vụ chỉ được tiếp tục khi tất cả các bên liên quan đã chấp thuận bằng văn bản trên cơ sở được thông tin đầy đủ, rõ ràng về bản chất và phạm vi lợi ích liên quan.
- Trường hợp xung đột lợi ích không thể khắc phục, nhà môi giới phải dừng hoặc từ chối cung cấp dịch vụ và có trách nhiệm thông báo rõ lý do cho các bên liên quan.
- Nhà môi giới không được che giấu, khai báo thiếu trung thực hoặc mập mờ về lợi ích liên quan, và không được tiếp tục công việc khi xung đột lợi ích chưa được xử lý theo đúng quy định.
CHƯƠNG III. HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ VÀ TÀI CHÍNH
Quy tắc 6. Hợp đồng dịch vụ
- Mọi giao dịch môi giới bất động sản phải được xác lập bằng hợp đồng bằng văn bản, trong đó nêu rõ: phạm vi công việc, tình trạng pháp lý của bất động sản, mức phí/hoa hồng, phương thức và thời hạn thanh toán, các điều kiện chấm dứt hợp đồng và cam kết bảo mật thông tin.
- Nhà môi giới chỉ được tiến hành ký kết hợp đồng sau khi đã giải thích đầy đủ, rõ ràng và dễ hiểu cho khách hàng toàn bộ điều khoản, phụ lục và biểu phí đính kèm. Các phụ lục, biểu phí được coi là bộ phận không tách rời và có giá trị pháp lý như hợp đồng.
- Nhà môi giới không được để khách hàng ký kết khi chưa có đủ căn cứ làm cơ sở cho hợp đồng; mọi sửa đổi, bổ sung điều khoản chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các bên.
Quy tắc 7. Minh bạch tài chính và lợi ích liên quan
- Nhà môi giới phải công khai biểu phí, mức hoa hồng áp dụng và thực hiện đúng, đầy đủ các thỏa thuận tài chính đã ghi nhận trong hợp đồng.
- Nhà môi giới chỉ được nhận phí/hoa hồng từ nhiều bên trong cùng một giao dịch khi đã có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các bên liên quan.
- Nhà môi giới không được thu hoặc chi bất kỳ khoản nào ngoài hợp đồng; không được tự ý thay đổi biểu phí khi chưa có phê duyệt hợp lệ.
- Mọi lợi ích vật chất khác (quà tặng, chiêu đãi, ưu đãi) có thể ảnh hưởng đến tính khách quan khi tư vấn phải được khai báo theo quy định và không được sử dụng cho mục đích riêng.
CHƯƠNG IV. NĂNG LỰC CHUYÊN MÔN VÀ BỒI DƯỠNG
Quy tắc 8. Phạm vi hành nghề và chuyên môn
- Nhà môi giới bất động sản chỉ được hành nghề khi có chứng chỉ hành nghề hợp lệ theo quy định pháp luật.
- Chỉ được thực hiện các công việc trong phạm vi năng lực và kinh nghiệm của bản thân.
- Các vấn đề vượt quá chuyên môn chỉ được xử lý khi có ý kiến tư vấn hoặc hỗ trợ từ chuyên gia có thẩm quyền, hoặc phải hướng dẫn khách hàng tìm đến tổ chức/cá nhân đủ năng lực theo quy định.
- Nhà môi giới không được tự ý đưa ra kết luận, tư vấn vượt ngoài chuyên môn dẫn đến rủi ro pháp lý hoặc tài chính cho khách hàng.
Quy tắc 9. Bồi dưỡng và phát triển nghề nghiệp
- Nhà môi giới phải thường xuyên cập nhật kiến thức pháp luật, kỹ năng chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và các quy định liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân, phòng chống rửa tiền, quảng cáo – tiếp thị.
- Khi có sự thay đổi quan trọng trong hệ thống pháp luật hoặc chính sách liên quan, nhà môi giới có trách nhiệm bổ sung kiến thức và chỉ áp dụng vào giao dịch khi đã nắm chắc nội dung thay đổi.
- Nhà môi giới phải tham gia đầy đủ các chương trình đào tạo, bồi dưỡng bắt buộc do cơ quan có thẩm quyền, tổ chức nghề nghiệp hoặc doanh nghiệp chủ quản quy định.
- Nhà môi giới cần chủ động trau dồi kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, xử lý tình huống để nâng cao tính chuyên nghiệp trong hành nghề.
CHƯƠNG V. BẢO VỆ DỮ LIỆU VÀ BÍ MẬT THÔNG TIN
Quy tắc 10. Thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu cá nhân
- Việc thu thập dữ liệu cá nhân của khách hàng chỉ được thực hiện trong phạm vi cần thiết, phục vụ mục đích hợp pháp của giao dịch và phải thông báo rõ cho khách hàng về mục đích, phạm vi, thời hạn lưu giữ ngay tại thời điểm thu thập.
- Việc chia sẻ dữ liệu cho bên thứ ba (tổ chức tín dụng, đơn vị thẩm định, tư vấn pháp lý, dịch vụ hỗ trợ…) chỉ được thực hiện khi có căn cứ hợp pháp và đã thông báo cho khách hàng theo quy định.
- Nhà môi giới không được thu thập, sử dụng hoặc chia sẻ dữ liệu cá nhân vượt ngoài phạm vi đã thông báo hoặc chưa có sự đồng ý hợp lệ của khách hàng.
- Nhà môi giới phải có trách nhiệm lưu giữ dữ liệu theo đúng thời hạn cần thiết, đồng thời xóa hoặc hủy bỏ khi không còn phục vụ cho mục đích hợp pháp.
Quy tắc 11. Bảo mật thông tin nghề nghiệp
- Nhà môi giới có trách nhiệm giữ bí mật tuyệt đối hồ sơ và thông tin của khách hàng, chỉ được tiết lộ khi có sự đồng ý của khách hàng hoặc theo yêu cầu hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền.
- Việc truy cập và sử dụng dữ liệu phải tuân theo đúng phân quyền, có biện pháp bảo đảm an toàn thông tin để ngăn ngừa truy cập, tiết lộ, sử dụng trái phép.
- Nhà môi giới không được để lộ, lọt hoặc chuyển giao thông tin cho bên không có thẩm quyền; phải chịu trách nhiệm nếu để xảy ra mất mát, rò rỉ thông tin gây thiệt hại cho khách hàng hoặc các bên liên quan.
- Khi chuyển công tác hoặc chấm dứt hợp đồng, nhà môi giới không được sử dụng thông tin khách hàng đã thu thập cho mục đích cá nhân hoặc cung cấp cho doanh nghiệp mới nếu không có sự đồng ý hợp pháp.
CHƯƠNG VI. QUẢNG CÁO, TIẾP THỊ
VÀ CÔNG KHAI THÔNG TIN
Quy tắc 12. Yêu cầu về công khai thông tin
- Thông tin công khai về bất động sản phải trung thực, chính xác, có căn cứ pháp lý đầy đủ về tình trạng pháp lý, diện tích, thông số cơ bản, giá và các điều kiện liên quan.
- Chỉ được sử dụng các thuật ngữ như “bảo đảm”, “lợi nhuận”, hoặc các cam kết tương tự khi có cơ sở hợp pháp, có tài liệu chứng minh và được ràng buộc trong hợp đồng.
- Nhà môi giới không được đăng tin “mồi giá”, không đưa ra cam kết lợi nhuận hoặc thông tin gây hiểu lầm trái thực tế và trái quy định pháp luật.
- Thông tin quảng bá phải rõ ràng, dễ hiểu, tránh gây nhầm lẫn hoặc tạo kỳ vọng sai cho khách hàng.
Quy tắc 13. Sử dụng dữ liệu và hình ảnh
- Khi quảng cáo hoặc tiếp thị, nhà môi giới phải tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, quyền hình ảnh và quyền riêng tư của tổ chức, cá nhân liên quan.
- Việc sử dụng dữ liệu, hình ảnh, video hoặc tài liệu của bên thứ ba chỉ được thực hiện khi có sự cho phép hợp pháp hoặc đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp luật quy định.
- Không được công bố, đăng tải, chia sẻ dữ liệu hoặc hình ảnh khi chưa có căn cứ rõ ràng hoặc chưa được sự đồng ý hợp lệ của chủ thể thông tin.
- Nhà môi giới phải chịu trách nhiệm về tính chính xác, hợp pháp của nội dung quảng cáo và hình ảnh do mình đăng tải.
CHƯƠNG VII. QUAN HỆ VỚI KHÁCH HÀNG
Quy tắc 14. Đối với bên bán/cho thuê
- Trước khi niêm yết và chào bán/cho thuê, nhà môi giới phải kiểm tra và xác nhận bất động sản đáp ứng đầy đủ điều kiện giao dịch theo quy định pháp luật.
- Chỉ tiến hành chào bán/cho thuê khi khách hàng đã được giải thích rõ ràng, đầy đủ và dễ hiểu về quy trình giao dịch, mốc thời gian, quyền và nghĩa vụ cũng như các rủi ro liên quan.
- Nhà môi giới không được thỏa hiệp để che giấu khuyết điểm pháp lý, kỹ thuật hoặc thông tin bất lợi của bất động sản.
- Khi đại diện cho bên bán/cho thuê, nhà môi giới có trách nhiệm bảo vệ lợi ích hợp pháp của khách hàng, đồng thời tôn trọng quyền lợi chính đáng của bên mua/thuê.
Quy tắc 15. Đối với bên mua/thuê
- Trong quá trình tư vấn, nhà môi giới phải cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ, kịp thời và hướng dẫn khách hàng trong phạm vi chuyên môn để bảo vệ lợi ích hợp pháp của họ.
- Trước khi thực hiện giao dịch, mọi lợi ích liên quan của nhà môi giới (nếu có) phải được công bố bằng văn bản cho khách hàng.
- Nhà môi giới không được lợi dụng sự thiếu hiểu biết của khách hàng để nâng giá, ép giá hoặc tạo sức ép dẫn đến quyết định bất lợi cho khách hàng.
- Khi đại diện cho bên mua/thuê, nhà môi giới phải ưu tiên quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, nhưng vẫn phải bảo đảm sự minh bạch, công bằng trong toàn bộ giao dịch.
Quy tắc 16. Cảnh báo rủi ro
- Nhà môi giới cần hướng dẫn, cảnh báo cho khách hàng về các rủi ro pháp lý, tài chính, kỹ thuật có thể phát sinh trong giao dịch.
- Không được chỉ tư vấn một chiều nhằm trục lợi hoặc phục vụ lợi ích riêng.
CHƯƠNG VIII. QUAN HỆ VỚI DOANH NGHIỆP VÀ ĐỒNG NGHIỆP
Quy tắc 17. Đối với doanh nghiệp chủ quản
- Nhà môi giới phải chấp hành đầy đủ nội quy, quy chế và quy định quản lý của doanh nghiệp nơi mình công tác.
- Có trách nhiệm giữ gìn, bảo mật dữ liệu khách hàng, thông tin kinh doanh và các tài liệu nội bộ của doanh nghiệp.
- Không được đồng thời làm việc hoặc hợp tác với doanh nghiệp cạnh tranh trực tiếp khi chưa có sự chấp thuận hợp lệ theo quy chế nội bộ.
- Không phát ngôn, đăng tải, chia sẻ thông tin gây ảnh hưởng đến uy tín, thương hiệu hoặc lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.
- Có trách nhiệm xây dựng và bảo vệ hình ảnh, thương hiệu của doanh nghiệp trong mọi hoạt động hành nghề.
Quy tắc 18. Đối với đồng nghiệp
- Trong quan hệ nghề nghiệp, nhà môi giới phải tôn trọng đồng nghiệp, giữ thái độ hợp tác, hỗ trợ trên tinh thần minh bạch và bình đẳng.
- Việc chia sẻ hoa hồng, phân bổ trách nhiệm trong hợp tác phải được thỏa thuận rõ ràng, công khai và công bằng.
- Chỉ tiếp cận khách hàng hoặc bất động sản do đồng nghiệp quản lý khi có thỏa thuận hợp lệ hoặc được đồng ý bằng văn bản.
- Không có hành vi bôi nhọ, đưa thông tin sai sự thật, chia rẽ hoặc gây ảnh hưởng xấu đến uy tín, danh dự và lợi ích hợp pháp của đồng nghiệp.
- Khuyến khích chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn để cùng nâng cao năng lực hành nghề và xây dựng cộng đồng môi giới chuyên nghiệp.
CHƯƠNG IX. QUAN HỆ VỚI CƠ QUAN QUẢN LÝ VÀ TỔ CHỨC NGHỀ NGHIỆP
Quy tắc 19. Ứng xử với cơ quan quản lý nhà nước
- Nhà môi giới bất động sản phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định pháp luật, bao gồm: kê khai, báo cáo, cung cấp hồ sơ và chấp hành thanh tra, kiểm tra.
- Khi được yêu cầu, phải chủ động hợp tác, cung cấp thông tin trung thực, chính xác, kịp thời và đúng phạm vi thẩm quyền của cơ quan nhà nước.
- Không được né tránh, trì hoãn, cản trở hoặc có lời nói, hành vi thiếu chuẩn mực trong quá trình làm việc với cơ quan quản lý nhà nước.
- Có trách nhiệm góp ý, phản biện chính sách một cách xây dựng, nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực bất động sản.
Quy tắc 20. Ứng xử với tổ chức xã hội – nghề nghiệp
- Nhà môi giới phải tôn trọng, tuân thủ nghiêm túc các quy định, chuẩn mực và quyết định của tổ chức nghề nghiệp mà mình tham gia.
- Có ý thức tham gia, đóng góp tích cực vào các hoạt động nghề nghiệp, đào tạo, phong trào, nghiên cứu và phản biện chính sách do tổ chức nghề nghiệp triển khai.
- Không được lợi dụng danh nghĩa tổ chức nghề nghiệp để mưu cầu lợi ích cá nhân, gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín, hình ảnh của tổ chức.
- Khuyến khích phát huy vai trò đại diện, đoàn kết, hợp tác trong cộng đồng nghề nghiệp để cùng nâng cao vị thế của nghề môi giới bất động sản trong xã hội.
CHƯƠNG X. CẠNH TRANH VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Quy tắc 21. Cạnh tranh lành mạnh và tôn trọng nguyên tắc độc quyền
- Nhà môi giới bất động sản phải cạnh tranh dựa trên năng lực chuyên môn, chất lượng dịch vụ, tuân thủ pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp.
- Không được cung cấp thông tin sai lệch, nói xấu, hạ thấp uy tín của đối thủ hoặc doanh nghiệp khác.
- Không được chào hàng phá giá, thông đồng nâng giá hoặc tạo cung – cầu ảo, phát tán tin đồn để thao túng thị trường.
- Việc tiếp cận khách hàng hoặc tài sản đang do môi giới khác quản lý chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý bằng văn bản hoặc theo thỏa thuận hợp lệ.
- Phải tôn trọng các thỏa thuận độc quyền (đại diện, liên hệ, phân phối) đã có hiệu lực; không được lôi kéo hoặc phá vỡ hợp đồng độc quyền của đồng nghiệp hay doanh nghiệp khác.
Quy tắc 22. Giải quyết tranh chấp
- Khi phát sinh tranh chấp, các bên môi giới phải ưu tiên thương lượng, hòa giải trên tinh thần thiện chí, tôn trọng và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.
- Tranh chấp giữa các cá nhân môi giới không cùng doanh nghiệp trước hết được đưa ra hòa giải tại tổ chức nghề nghiệp hoặc hội đồng trọng tài do tổ chức nghề nghiệp thành lập.
- Chỉ đưa vụ việc ra Tòa án khi các biện pháp hòa giải hoặc trọng tài nghề nghiệp không thành công, hoặc pháp luật bắt buộc áp dụng thủ tục tố tụng.
- Trong quá trình giải quyết tranh chấp, nhà môi giới phải giữ bí mật thông tin, không bôi nhọ hoặc gây tổn hại uy tín của bên còn lại, đồng thời bảo toàn chứng cứ để phục vụ việc xử lý đúng pháp luật.
10 ĐIỀU NHÀ MÔI GIỚI BẤT ĐỘNG SẢN KHÔNG ĐƯỢC LÀM
Điều 1. Không hành nghề khi chưa có chứng chỉ hợp lệ, chưa đăng ký hoạt động hoặc tại doanh nghiệp không đủ điều kiện; không môi giới bất động sản chưa đủ pháp lý, đang tranh chấp, bị kê biên hay chưa được phép huy động vốn.
Điều 2. Không đồng thời đại diện cho cả hai bên trong cùng một giao dịch nếu chưa có sự chấp thuận bằng văn bản; không tiếp tục cung cấp dịch vụ khi văn bản đại diện hết hiệu lực hoặc ký sai thẩm quyền.
Điều 3. Không che giấu, khai báo thiếu trung thực hoặc mập mờ về lợi ích liên quan; không hành nghề khi xung đột lợi ích chưa được xử lý.
Điều 4. Không ký hợp đồng khi chưa đủ căn cứ pháp lý hoặc chưa giải thích rõ cho khách hàng; không thu – chi ngoài hợp đồng, tự ý thay đổi biểu phí hoặc nhận hoa hồng từ nhiều bên khi chưa có sự đồng ý hợp lệ.
Điều 5. Không hành nghề vượt quá phạm vi chuyên môn, năng lực; không tư vấn, kết luận ngoài khả năng gây rủi ro pháp lý, tài chính cho khách hàng.
Điều 6. Không thu thập, sử dụng, chia sẻ dữ liệu khách hàng ngoài phạm vi đã thông báo hoặc chưa có sự đồng ý; không tiết lộ, để lộ hay dùng thông tin cho mục đích cá nhân sau khi chấm dứt hợp đồng.
Điều 7. Không quảng cáo sai sự thật, đăng tin “mồi giá”, hứa hẹn lợi nhuận không có cơ sở; không sử dụng hình ảnh, dữ liệu của bên thứ ba khi chưa được phép.
Điều 8. Không che giấu khuyết điểm pháp lý, kỹ thuật của bất động sản; không lợi dụng sự thiếu hiểu biết để nâng giá, ép giá hoặc chỉ tư vấn một chiều nhằm trục lợi.
Điều 9. Không làm việc song song cho doanh nghiệp cạnh tranh khi chưa có chấp thuận; không phát ngôn, chia sẻ thông tin gây ảnh hưởng uy tín doanh nghiệp; không bôi nhọ, nói xấu đồng nghiệp, chiếm khách hoặc tài sản khi chưa được đồng ý hợp lệ.
Điều 10. Không cạnh tranh bằng thủ đoạn gian dối, phá giá, thông đồng thao túng; không xâm phạm hợp đồng độc quyền của đơn vị khác; không công khai thông tin tranh chấp khi chưa có kết quả chính thức, tránh gây ảnh hưởng uy tín nghề nghiệp và thị trường.
PHẦN B. BỘ QUY TẮC ĐẠO ĐỨC VÀ ỨNG XỬ NGHỀ NGHIỆP DÀNH CHO SÀN GIAO DỊCH/ CÔNG TY MÔI GIỚI BẤT ĐỘNG SẢN TẠI VIỆT NAM
CHƯƠNG I. NGUYÊN TẮC CHUNG
Quy tắc 1. Tuân thủ pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp
- Doanh nghiệp và nhân sự chỉ được phép triển khai dịch vụ môi giới khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo Luật Kinh doanh bất động sản và các quy định pháp luật liên quan.
- Mọi giao dịch phải được kiểm chứng hồ sơ pháp lý, có đầy đủ chứng cứ kèm theo (hợp đồng, biên bản, chứng từ) và lưu trữ theo đúng quy định.
- Luôn sẵn sàng hợp tác, cung cấp hồ sơ cho cơ quan thanh tra, kiểm tra khi được yêu cầu; không che giấu, trì hoãn hay cản trở việc kiểm tra hợp pháp.
Quy tắc 2. Giữ gìn văn hoá tổ chức và uy tín nghề nghiệp
- Không thực hiện, dung túng hoặc tiếp tay cho hành vi làm ảnh hưởng xấu đến uy tín thương hiệu của doanh nghiệp, của đồng nghiệp hoặc của ngành môi giới bất động sản.
- Duy trì thái độ khách quan, công bằng, minh bạch trong mọi quyết định và giao tiếp; không thiên vị hay áp đặt lợi ích cá nhân trong quá trình làm việc.
- Khi phát sinh rủi ro hoặc sự cố ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp, phải chủ động thông tin và phối hợp xử lý, không đổ lỗi hay né tránh trách nhiệm.
Quy tắc 3. Tác phong, trang phục và lời nói chuẩn mực
- Nhân sự trong tổ chức phải mặc trang phục gọn gàng, lịch sự, phù hợp với từng bối cảnh (văn phòng, giao dịch, hội thảo, công trường,…).
- Trong giao tiếp, phải sử dụng lời nói rõ ràng, văn minh, tôn trọng khách hàng, đồng nghiệp và đối tác; tuyệt đối không dùng ngôn ngữ xúc phạm, miệt thị hoặc ám chỉ gây hiểu lầm.
- Tác phong làm việc phải đúng giờ, chuẩn mực, có trách nhiệm; không để khách hàng, đối tác hoặc đồng nghiệp phải chờ đợi, bức xúc vì sự thiếu chuyên nghiệp.
Quy tắc 4. Trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững
- Ưu tiên triển khai các mô hình kinh doanh minh bạch, tuân thủ chuẩn mực thị trường, không tạo cung – cầu ảo, không gây rủi ro pháp lý cho khách hàng và cộng đồng.
- Chủ động tham gia hoặc hỗ trợ các chương trình, hoạt động xã hội – nghề nghiệp (đào tạo, nghiên cứu, chia sẻ kiến thức) nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp của ngành môi giới bất động sản.
- Đặt mục tiêu phát triển bền vững, cân đối lợi ích doanh nghiệp với lợi ích khách hàng, cộng đồng và thị trường; không theo đuổi lợi ích ngắn hạn bằng mọi giá.
CHƯƠNG II. GIAO DỊCH VÀ KHÁCH HÀNG
Quy tắc 5. Hợp đồng dịch vụ minh bạch và đồng thuận
- Mọi dịch vụ môi giới phải được xác lập bằng hợp đồng/văn bản chính thức, nêu rõ phạm vi công việc, thời hạn, phí/hoa hồng, phương thức thanh toán, điều kiện chấm dứt và trách nhiệm pháp lý.
- Trước khi ký kết, doanh nghiệp có trách nhiệm giải thích đầy đủ, dễ hiểu các điều khoản, rủi ro và quyền – nghĩa vụ của các bên; không sử dụng thuật ngữ mập mờ gây hiểu lầm.
- Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng phải được lập thành văn bản và có chữ ký/xác nhận hợp lệ của tất cả các bên liên quan.
- Hợp đồng phải được lưu trữ an toàn, có mã số hoặc ký hiệu để quản lý phiên bản; mọi chỉnh sửa, đính chính phải được ghi nhận đầy đủ.
Quy tắc 6. Đại diện trung thực và công bằng
- Doanh nghiệp chỉ được đại diện chính thức cho một bên trong giao dịch và phải có văn bản uỷ quyền rõ ràng về phạm vi trách nhiệm.
- Trong trường hợp cung cấp dịch vụ cho cả hai bên, phải công bố minh bạch vai trò, trách nhiệm và giới hạn quyền lợi để tránh xung đột.
- Nghiêm cấm việc lợi dụng vai trò đại diện để tạo lợi ích bất công bằng hoặc gây thiệt hại cho bên còn lại.
- Khi chấm dứt hoặc thay đổi vai trò đại diện, phải thông báo bằng văn bản cho các bên liên quan và bàn giao hồ sơ đầy đủ.
Quy tắc 7. Minh bạch xung đột lợi ích và lợi ích vật chất
- Trước khi ký kết hoặc trong quá trình thực hiện dịch vụ, doanh nghiệp phải công bố bằng văn bản mọi lợi ích liên quan (ví dụ: sở hữu tài sản, cổ phần, quan hệ thân thích, hoa hồng giới thiệu).
- Chỉ tiếp tục dịch vụ khi tất cả các bên liên quan đã chấp thuận bằng văn bản, dựa trên thông tin minh bạch và đầy đủ.
- Nghiêm cấm việc che giấu, kê khai sai sự thật hoặc tự tham gia giao dịch vì lợi ích doanh nghiệp, trái với cam kết nghề nghiệp.
- Hồ sơ công bố và chấp thuận phải được lưu trữ để phục vụ kiểm tra, giải quyết khiếu nại hoặc tranh chấp.
Quy tắc 8. Tư vấn phù hợp và cảnh báo rủi ro
- Trước khi khuyến nghị giao dịch, doanh nghiệp phải tìm hiểu nhu cầu, khả năng tài chính, mức chấp nhận rủi ro và mục tiêu của khách hàng.
- Mọi rủi ro pháp lý, tài chính, kỹ thuật và tiến độ liên quan đến giao dịch phải được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, có tài liệu minh chứng kèm theo.
- Doanh nghiệp phải nêu rõ giả định, giới hạn thông tin, và khuyến nghị khách hàng tìm ý kiến tư vấn độc lập khi cần (pháp lý, kỹ thuật, tài chính).
- Nghiêm cấm việc đưa ra cam kết bảo đảm lợi nhuận hoặc hứa hẹn chắc chắn khi không có cơ sở hợp pháp.
Quy tắc 9. Liêm chính trong KYC/AML và giám sát giao dịch
- Doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ quy trình nhận biết khách hàng (KYC), thu thập và lưu trữ hồ sơ theo đúng quy định.
- Khi có dấu hiệu giao dịch bất thường, đáng ngờ, phải lập tức báo cáo cơ quan chức năng có thẩm quyền theo pháp luật về phòng, chống rửa tiền (AML).
- Nghiêm cấm việc hướng dẫn khách hàng che giấu nguồn tiền, chia nhỏ giao dịch hoặc sử dụng giấy tờ giả mạo để tránh kiểm soát.
- Toàn bộ hồ sơ liên quan đến KYC/AML phải được lưu trữ và sẵn sàng phục vụ kiểm tra khi cần.
Quy tắc 10. Minh bạch phí dịch vụ và hoa hồng
- Doanh nghiệp phải công khai biểu phí dịch vụ, nguyên tắc tính hoa hồng tại nơi dễ tiếp cận và trong hợp đồng.
- Mọi khoản phí/hoa hồng phát sinh ngoài thoả thuận ban đầu chỉ được áp dụng khi có sự đồng ý bằng văn bản của khách hàng.
- Nghiêm cấm đặt ra các khoản phí ẩn, phí ngoài hợp đồng hoặc gây bất lợi về tài chính mà khách hàng không được biết rõ.
Quy tắc 11. Quản lý an toàn tiền của khách hàng
- Tiền đặt cọc, ký quỹ, giữ hộ… phải được quản lý qua tài khoản hợp pháp của doanh nghiệp; nghiêm cấm giữ tại cá nhân.
- Mọi giao dịch nhận – chi đều phải có biên lai/sao kê kèm theo, ghi rõ mục đích, đối tượng và thời điểm.
- Khi có tranh chấp hoặc nghi ngờ vi phạm, phải tạm dừng việc giải ngân hoặc hoàn trả cho đến khi có kết quả xử lý của cơ quan thẩm quyền.
Quy tắc 12. Thu thập và sử dụng dữ liệu có trách nhiệm
- Doanh nghiệp chỉ được thu thập dữ liệu cá nhân trong phạm vi cần thiết, có sự đồng ý rõ ràng của khách hàng.
- Dữ liệu chỉ được sử dụng đúng mục đích đã thông báo; mọi thay đổi mục đích sử dụng phải có sự chấp thuận mới từ khách hàng.
- Không được chuyển giao dữ liệu cho bên thứ ba ngoài phạm vi pháp luật cho phép hoặc chưa có sự đồng ý của khách hàng.
Quy tắc 13. Bảo mật và lưu trữ thông tin đúng chuẩn
- Doanh nghiệp phải áp dụng biện pháp bảo mật phù hợp (phân quyền truy cập, mật khẩu, mã hoá).
- Chỉ những người có thẩm quyền, vì mục đích công việc mới được tiếp cận dữ liệu.
- Hồ sơ phải được lưu trữ đúng thời hạn pháp luật; khi hết thời hạn, phải tiêu huỷ an toàn hoặc bàn giao theo quy định.
Quy tắc 14. Tôn trọng khách hàng yếu thế
- Không phân biệt đối xử với khách hàng vì giới tính, tuổi tác, thu nhập, tình trạng khuyết tật, tôn giáo hoặc quốc tịch.
- Với khách hàng có hạn chế về hiểu biết pháp lý, tài chính hoặc kỹ thuật, doanh nghiệp phải có biện pháp hỗ trợ bổ sung (giải thích chi tiết, cung cấp tài liệu minh hoạ).
- Luôn ứng xử văn minh, tôn trọng nhân phẩm và danh dự khách hàng trong mọi tình huống.
CHƯƠNG III. THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG
Quy tắc 15. Trung thực trong niêm yết và quảng cáo
- Chỉ niêm yết, quảng bá các bất động sản có đầy đủ điều kiện pháp lý theo quy định pháp luật.
- Hồ sơ, thông tin công bố phải khớp với thực trạng (diện tích, vị trí, tình trạng pháp lý, tiến độ xây dựng).
- Nghiêm cấm việc thổi giá, “mồi giá”, hứa hẹn lợi nhuận chắc chắn hoặc cam kết không có cơ sở pháp lý.
- Khi phát hiện thay đổi pháp lý hoặc thông số trọng yếu, phải tạm dừng niêm yết và công bố lại thông tin sau khi đã được cập nhật chính xác.
Quy tắc 16. Trách nhiệm khi phát ngôn và công bố thông tin
- Chỉ người được uỷ quyền bằng văn bản mới được phát ngôn nhân danh doanh nghiệp.
- Thông tin đưa ra công chúng phải có nguồn gốc, căn cứ rõ ràng, kèm ngày/tháng cập nhật.
- Tài sản thuộc sở hữu doanh nghiệp/nhân sự phải công bố tình trạng sở hữu và áp dụng chuẩn mực niêm yết như với tài sản khác.
- Nội dung công bố phải nhất quán giữa các kênh truyền thông; nghiêm cấm việc “nói một đằng, đăng một nẻo” gây hiểu nhầm.
Quy tắc 17. Kịp thời đính chính và khắc phục sai sót
- Khi phát hiện thông tin sai lệch, doanh nghiệp phải chủ động công bố đính chính trên cùng kênh hoặc kênh có sức ảnh hưởng tương đương.
- Phải lập biên bản hoặc hồ sơ lưu vết việc đính chính để làm căn cứ kiểm tra, khiếu nại.
- Phối hợp với các bên liên quan (chủ đầu tư, sàn giao dịch khác, cơ quan báo chí) để hạn chế tối đa tác động tiêu cực tới khách hàng và thị trường.
Quy tắc 18. Ứng xử chuẩn mực trên môi trường số
- Nội dung đăng tải trên mạng xã hội, website, nền tảng số phải tuân thủ pháp luật, tôn trọng đạo đức nghề nghiệp và bảo vệ hình ảnh thị trường.
- Không chia sẻ, phát tán thông tin chưa kiểm chứng, tin đồn thất thiệt hoặc thông tin gây hoang mang.
- Không bôi nhọ, công kích cá nhân, doanh nghiệp khác hoặc sử dụng lời lẽ, hình ảnh thiếu chuẩn mực.
- Khi sử dụng dữ liệu/hình ảnh bên thứ ba, phải có sự cho phép hợp lệ và ghi rõ nguồn để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
CHƯƠNG IV. ỨNG XỬ TRONG NỘI BỘ DOANH NGHIỆP
Quy tắc 19. Xây dựng môi trường làm việc tôn trọng và công bằng
- Không quấy rối, bắt nạt, phân biệt đối xử vì giới tính, tuổi tác, tình trạng khuyết tật, tôn giáo hoặc hoàn cảnh cá nhân.
- Bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động; cung cấp trang thiết bị, điều kiện phù hợp với đặc thù công việc (văn phòng, hiện trường, điểm bán hàng).
- Tôn trọng nhân phẩm, đời tư và quyền lợi hợp pháp của người lao động.
- Khuyến khích văn hoá phản hồi tích cực, xây dựng sự gắn kết và tin cậy giữa các thành viên.
Quy tắc 20. Đào tạo, nâng cao năng lực và kỷ luật nghề nghiệp
- Doanh nghiệp phải tổ chức đào tạo định kỳ về pháp luật, đạo đức nghề, kỹ năng chuyên môn và bảo mật dữ liệu.
- Chỉ phân công công việc cho nhân sự đáp ứng đủ năng lực, trình độ và chứng chỉ hành nghề; khi vượt quá khả năng nội bộ phải thuê chuyên gia hợp lệ.
- Xử lý kỷ luật công bằng, có căn cứ và lưu vết; không bao che hoặc xử lý thiên vị.
- Khuyến khích, khen thưởng sáng kiến nâng cao chất lượng dịch vụ, trải nghiệm khách hàng và hiệu quả hoạt động.
Quy tắc 21. Tôn trọng và không lôi kéo nhân sự bằng thủ đoạn không lành mạnh
- Mọi tuyển dụng phải minh bạch, công khai, tuân thủ đúng pháp luật lao động.
- Trong trường hợp nhân sự chuyển đổi công tác, phải tôn trọng thoả thuận hợp đồng và bảo đảm quy trình bàn giao công việc minh bạch.
- Không dụ dỗ, lôi kéo nhân sự của đơn vị khác bằng cách phá vỡ hợp đồng, tung tin thất thiệt hoặc tác động tiêu cực.
Quy tắc 22. Bảo vệ người tố cáo và phản ánh vi phạm
- Doanh nghiệp phải thiết lập kênh phản ánh/tố giác (có thể ẩn danh) để người lao động và khách hàng có thể báo cáo hành vi vi phạm.
- Người tố cáo phải được bảo vệ khỏi trả thù, phân biệt đối xử hoặc chèn ép sau khi phản ánh.
- Mọi phản ánh, tố cáo phải được xác minh, xử lý kịp thời; kết quả xử lý phải được ghi nhận và phản hồi trong thời hạn hợp lý.
CHƯƠNG V. HỢP TÁC
Quy tắc 23. Hợp tác công bằng, minh bạch và bảo mật
- Mọi thoả thuận hợp tác (với cộng tác viên, nhà thầu phụ, doanh nghiệp liên kết…) phải được lập thành văn bản, nêu rõ phạm vi công việc, trách nhiệm, thời hạn, tiêu chuẩn chất lượng và chế tài vi phạm.
- Doanh nghiệp phải đảm bảo việc công bố và thoả thuận minh bạch về quyền lợi – nghĩa vụ, không để xảy ra tình trạng mập mờ hoặc lợi dụng bất cân xứng thông tin.
- Mọi thông tin, dữ liệu, bí mật kinh doanh của đối tác chỉ được sử dụng đúng mục đích hợp tác; khi kết thúc hợp đồng phải bàn giao hoặc huỷ theo thoả thuận.
- Doanh nghiệp chịu trách nhiệm cuối cùng về các công việc do đối tác thực hiện trong phạm vi uỷ quyền, kể cả khi có vi phạm phát sinh.
Quy tắc 24. Tôn trọng thoả thuận hợp tác và chia sẻ lợi ích minh bạch
- Doanh nghiệp phải thực hiện nghiêm nguyên tắc chia sẻ hoa hồng, lợi ích và trách nhiệm theo đúng hợp đồng/thoả thuận đã ký.
- Không được giành giật khách hàng, chiếm đoạt cơ hội kinh doanh hoặc tiếp cận tài sản do đối tác quản lý khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản.
- Khi phát sinh thay đổi trọng yếu (ví dụ: điều chỉnh hoa hồng, phân bổ công việc), các bên phải lập phụ lục bổ sung bằng văn bản và thông báo kịp thời.
- Trong trường hợp xảy ra xung đột lợi ích, doanh nghiệp phải công bố minh bạch và cùng đối tác tìm giải pháp xử lý trên tinh thần thiện chí, tôn trọng cam kết.
CHƯƠNG VI. ỨNG XỬ VỚI THỊ TRƯỜNG VÀ CỘNG ĐỒNG NGHỀ
Quy tắc 25. Trách nhiệm minh bạch với thị trường
- Cung cấp thông tin trung thực, kịp thời về sản phẩm và điều kiện giao dịch; không được tạo cung – cầu ảo hoặc phát tán tin đồn gây rối loạn thị trường.
- Chỉ đưa tài sản đủ điều kiện pháp lý vào lưu thông; khi phát hiện dấu hiệu vi phạm hoặc thay đổi trọng yếu, phải tạm dừng chào bán/niêm yết và công bố đính chính.
- Chủ động phối hợp với cơ quan, tổ chức hữu quan khi phát hiện hành vi vi phạm, bảo đảm việc cung cấp thông tin đúng thẩm quyền và có căn cứ.
- Ưu tiên triển khai các giải pháp, mô hình kinh doanh minh bạch và bền vững để góp phần phát triển thị trường ổn định.
Quy tắc 26. Chuẩn mực trong cộng đồng nghề môi giới
- Hợp tác thiện chí, tôn trọng đồng nghiệp và doanh nghiệp khác trong ngành; trao đổi và chia sẻ thông tin đúng phạm vi, đúng pháp luật, tuân thủ thoả thuận bảo mật.
- Giữ văn hoá tranh luận chuyên nghiệp: không bôi nhọ, không hạ thấp uy tín cá nhân hay tổ chức khác.
- Khi phát sinh mâu thuẫn, ưu tiên thương lượng và hoà giải; chỉ khi không đạt kết quả mới đưa vụ việc ra cơ quan/tổ chức có thẩm quyền.
- Tôn trọng và thực hiện đúng các thoả thuận hợp tác/đồng tiếp thị; nghiêm cấm giành giật khách hàng hoặc phá vỡ thoả thuận hiện hữu.
Quy tắc 27. Lan toả kiến thức và hỗ trợ cộng đồng
- Khuyến khích doanh nghiệp và nhân sự chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức nghề nghiệp nhằm nâng cao trình độ chung của cộng đồng môi giới.
- Tham gia tích cực vào các hoạt động nghiên cứu, đào tạo, thống kê thị trường và các sáng kiến nghề nghiệp.
- Đồng hành cùng tổ chức xã hội – nghề nghiệp trong các chương trình bồi dưỡng, chuẩn hoá đạo đức và nâng cao hình ảnh ngành môi giới bất động sản.
- Góp phần hỗ trợ cộng đồng (khách hàng, đồng nghiệp, xã hội) thông qua các hoạt động thiết thực: cung cấp thông tin minh bạch, cảnh báo rủi ro, tham gia công tác xã hội.
CHƯƠNG VII. ỨNG XỬ VỚI CƠ QUAN QLNN VÀ TỔ CHỨC NGHỀ NGHIỆP
Quy tắc 28. Hợp tác trung thực với cơ quan nhà nước
- Doanh nghiệp phải hợp tác đầy đủ trong các hoạt động thanh tra, kiểm tra, xác minh; cung cấp thông tin và hồ sơ trung thực, kịp thời, đúng phạm vi được yêu cầu.
- Chỉ định đầu mối chính thức làm việc với cơ quan nhà nước; mọi phát ngôn và tài liệu gửi đi phải được phê duyệt theo thẩm quyền nội bộ.
- Nghiêm cấm trì hoãn, né tránh, cản trở hoặc tác động trái phép tới cán bộ có thẩm quyền.
- Khi phát hiện sai sót trong thông tin đã cung cấp, phải đính chính ngay bằng văn bản; nếu phát sinh xung đột giữa yêu cầu cung cấp thông tin và nghĩa vụ bảo mật, doanh nghiệp phải xin ý kiến hướng dẫn bằng văn bản và thực hiện theo quy định pháp luật.
Quy tắc 29. Quan hệ đúng mực với tổ chức xã hội – nghề nghiệp
- Sử dụng đúng danh xưng, biểu trưng, chứng nhận do tổ chức nghề nghiệp cấp; không mượn danh, không vượt quá phạm vi quyền sử dụng được công nhận.
- Tích cực tham gia các hoạt động nghề nghiệp như: bồi dưỡng, chuẩn hoá đạo đức, nghiên cứu, đào tạo, thống kê thị trường, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn.
- Tôn trọng, tiếp thu và thực hiện các khuyến nghị hoặc kết luận của tổ chức nghề nghiệp khi phù hợp pháp luật; nếu không đồng thuận, phải phản hồi bằng văn bản, nêu rõ cơ sở pháp lý và đề xuất hướng xử lý.
- Không được lợi dụng danh nghĩa tổ chức nghề nghiệp để mưu cầu lợi ích riêng, tạo sức ép không phù hợp hoặc tiến hành truyền thông gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín tổ chức và cộng đồng nghề.
CHƯƠNG VIII. CẠNH TRANH VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Quy tắc 30. Cạnh tranh lành mạnh
- Doanh nghiệp phải cạnh tranh dựa trên năng lực, chất lượng dịch vụ và uy tín thương hiệu; không sử dụng thủ đoạn gian dối hay hành vi trái pháp luật.
- Nghiêm cấm phá giá bất hợp lý, thông đồng để thao túng giá hoặc tạo cung – cầu ảo.
- Không phát tán thông tin sai lệch, bôi nhọ đối thủ hoặc lôi kéo khách hàng bằng thủ đoạn bất chính.
Quy tắc 31. Tôn trọng hợp đồng và thoả thuận độc quyền
- Không tiếp cận khách hàng, tài sản hoặc nhân sự đang trong thời hạn độc quyền của đơn vị khác, trừ khi có sự đồng ý hợp lệ bằng văn bản.
- Tuân thủ nghiêm các thoả thuận hợp tác, đồng tiếp thị đã ký; thực hiện đúng nguyên tắc chia sẻ hoa hồng và phân bổ trách nhiệm.
- Không được giành giật khách hàng hoặc phá vỡ thoả thuận hiện hữu nhằm trục lợi.
Quy tắc 32. Chuyên nghiệp trong giải quyết tranh chấp
- Khi phát sinh tranh chấp, doanh nghiệp phải ưu tiên thương lượng, hoà giải trực tiếp giữa các bên để tìm giải pháp thiện chí. Nếu thương lượng không thành, tranh chấp phải được đưa ra tổ chức xã hội – nghề nghiệp để hoà giải hoặc giải quyết theo cơ chế trọng tài nghề nghiệp. Trường hợp vẫn không đạt kết quả, các bên mới khởi kiện tại Trọng tài hoặc Tòa án có thẩm quyền.
- Trong toàn bộ quá trình, phải giữ bí mật thông tin liên quan, không phát tán công khai gây ảnh hưởng xấu đến khách hàng, thị trường hoặc uy tín nghề nghiệp.
8 ĐIỀU SÀN GIAO DỊCH/CÔNG TY
MÔI GIỚI BẤT ĐỘNG SẢN KHÔNG ĐƯỢC LÀM
Điều 1. Không kinh doanh khi chưa đủ điều kiện pháp luật; không che giấu, trì hoãn kiểm tra; không làm tổn hại uy tín doanh nghiệp, đồng nghiệp và ngành nghề.
Điều 2. Không môi giới, niêm yết, giao dịch bất động sản chưa đủ pháp lý, đang tranh chấp hoặc hạn chế; không làm giả hồ sơ, tiếp tay rửa tiền, gian lận; không cam kết lợi nhuận vô căn cứ; không thu chi ngoài hợp đồng, giữ tiền khách hàng tại cá nhân; không tiết lộ, mua bán dữ liệu khách hàng, đối tác.
Điều 3. Không niêm yết, quảng cáo sai sự thật; không thổi giá, mồi giá, tung tin đồn; không phát ngôn khi chưa được ủy quyền; không trì hoãn đính chính thông tin sai; không phát tán tin gây hoang mang hoặc công kích, bôi nhọ trên mạng.
Điều 4. Không quấy rối, phân biệt đối xử, xúc phạm khách hàng, đối tác, nhân viên; không dụ dỗ, lôi kéo nhân sự bằng thủ đoạn; không trả thù, chèn ép người tố cáo; không bôi nhọ đồng nghiệp hay doanh nghiệp khác.
Điều 5. Không giành giật khách hàng, cơ hội kinh doanh; không xâm phạm tài sản trong hợp đồng độc quyền; không phá vỡ thoả thuận hợp tác hoặc đồng tiếp thị vì lợi ích riêng.
Điều 6. Không tạo cung – cầu ảo, phát tán tin đồn làm rối loạn thị trường; không bôi nhọ, hạ thấp uy tín cá nhân, tổ chức trong cộng đồng nghề.
Điều 7. Không né tránh, cản trở cơ quan chức năng; không lợi dụng danh nghĩa tổ chức nghề nghiệp hay quan hệ với cơ quan quản lý để trục lợi hoặc gây sức ép, truyền thông tiêu cực.
Điều 8. Không cạnh tranh bằng thủ đoạn gian dối, phá giá, thông đồng thao túng; không lôi kéo khách hàng bằng cách bất chính; không công khai thông tin tranh chấp khi chưa có kết quả chính thức, tránh gây ảnh hưởng đến khách hàng, thị trường và uy tín nghề nghiệp.